1900.0220 Tổng đài tư vấn

Danh mục

GIAO NHANH 2H
Miễn phí - An toàn
TƯ VẤN BÁN HÀNG
8:00 - 21:30 - 1900.0220
ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ
Miễn phí - An toàn
HỖ TRỢ THANH TOÁN
Visa Master ATM
TRẢ GÓP 0%
Online - Tận nhà

Bluetooth 4.2 là gì? Có gì mới? So sánh Bluetooth 4.2 và 5.0

Cập nhật ngày 06/09/2023 Hương Giang
Bluetooth đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, nhưng liệu bạn đã biết rõ về Bluetooth 4.2 và các tính năng mới mà nó mang lại? Hãy cùng khám phá sự khác biệt giữa Bluetooth 4.2 và phiên bản 5.0, cùng với những điểm mạnh và yếu của từng phiên bản nhé!

1. Bluetooth 4.2 là gì?

1.1. Định nghĩa

Bluetooth 4.2 là một phiên bản tiên tiến của công nghệ kết nối không dây Bluetooth, được phát hành bởi tổ chức phát triển Bluetooth (SIG). Nó giúp các thiết bị truyền tải dữ liệu nhanh hơn với tốc độ truyền tải lên đến 2.5 lần so với bản 4.1, tiết kiệm năng lượng tốt hơn và bảo mật cao hơn, cùng với đó là Bluetooth 4.2 cung cấp khả năng kết nối ổn định và hiệu quả.
Được phát hành bởi tổ chức phát triển Bluetooth (SIG)
Được phát hành bởi tổ chức phát triển Bluetooth (SIG)

1.2. Điểm cải tiến của Bluetooth 4.2 so với các thế hệ trước

Bluetooth 4.2 có tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn, giúp bạn chia sẻ tệp và kết nối với các thiết bị khác một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó Bluetooth 4.2 tiết kiệm năng lượng hơn, kéo dài thời gian sử dụng pin của các thiết bị kết nối Bluetooth.

Một trong những điểm cải tiến của Bluetooth 4.2 là có tính bảo mật cao, khó bị tấn công bởi các phần mềm độc hại. Bluetooth còn hỗ trợ kết nối các thiết bị như: Chuột, bàn phím, tai nghe, loa, gamepad,...
Bluetooth 4.2 có tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn
Bluetooth 4.2 có tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn

2. Bluetooth 4.2 có trên những thiết bị nào?

Bluetooth 4.2 đã được tích hợp vào nhiều loại thiết bị khác nhau để cung cấp kết nối không dây tiện lợi như:
  • Điện thoại di độngmáy tính bảng.
  • Tai nghe và loa không dây, chuột, gamepad,...
  • Đồng hồ thông minh và các thiết bị đeo.
  • Thiết bị điều khiển từ xa: tivi, máy chiếu hoặc thiết bị giải trí khác. 

3. Cách cập nhật lên Bluetooth 4.2

Lưu ý: Cách bên dưới chỉ áp dụng đc nếu thiết bị của bạn có hỗ trợ
  • Đầu tiên, bạn cần xác định xem thiết bị của bạn có hỗ trợ nâng cấp lên Bluetooth 4.2 không. Một số dòng điện thoại hỗ trợ Bluetooth 4.2 như: điện thoại Samsung, Xiaomi, OPPO,...
  • Nếu thiết bị của bạn có khả năng nâng cấp, bạn cần tìm hiểu về phần mềm hoặc firmware cần thiết để thực hiện quá trình nâng cấp.
  • Khi bạn đã chuẩn bị đầy đủ và hiểu rõ quá trình, tiến hành nâng cấp theo hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất.
  • Sau khi hoàn thành nâng cấp, kiểm tra thiết bị để đảm bảo Bluetooth 4.2 hoạt động một cách hiệu quả.
Chỉ áp dụng đc nếu máy có hỗ trợ
Chỉ áp dụng đc nếu máy có hỗ trợ

4. So sánh Bluetooth 5.0 và Bluetooth 4.2

Tiêu chí Bluetooth 5.0  Bluetooth 4.2
Tốc độ truyền dữ liệu Tốc độ 2Mbps Chỉ có 1Mbps
Khoảng cách truyền dữ liệu Khoảng cách hoạt động lên tới 240m Hoạt động trong phạm vi 60m
Tính năng Dual Audio Hỗ trợ Không hỗ trợ

Trên đây là những thông tin về Bluetooth 4.2 và so sánh giữa Bluetooth 4.2 và 5.0. Hy vọng bài viết sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về công dụng và tính năng của nó để có thể sử dụng Bluetooth một cách hiệu quả nhất!

Mời các bạn tham khảo các mẫu Điện thoại đang khuyến mãi tại Di Động Mới

 

Xem thêm:

Được viết bởi

avatar
Hương Giang

Biên tập viên

Chào các bạn, mình là Giang - một người trẻ với đam mê công nghệ. Đối với mình, viết bài công nghệ không đơn giản chỉ là chia sẻ mà mang lại người đọc cảm nhận đa chiều về một sản phẩm sâu hơn.
iPhone 16 dùng chip gì? So sánh chip A18 và A18 Pro
iPhone 16 Pro Max dùng chip gì: Hé lộ bộ não A18 Pro mạnh mẽ nhất từ Apple. Khám phá hiệu năng, AI, thông số kỹ thuật và so sánh chip A18 Pro mới.
Dung lượng pin iPhone 16 Pro Max bao nhiêu mAh? Thời gia dùng
Pin iPhone 16 Pro Max có trâu không? Cập nhật dung lượng pin (mAh), thời gian sử dụng thực tế và so sánh với iPhone 15 Pro Max. Đánh giá chi tiết.
Bảng màu iPhone 16 Pro chi tiết: Chọn màu nào phù hợp nhất?
Khám phá iPhone 16 Pro bảng màu mới nhất: Các tùy chọn màu sắc titan độc đáo từ Apple. Tìm màu flagship phù hợp cá tính và sở thích của bạn!
So sánh iPhone 16 Pro và Plus: Nên mua điện thoại nào?
So sánh kích thước màn hình iPhone 16 Pro (6.3 inch, nhỏ gọn) và Plus (6.7 inch, lớn). Chọn hiệu năng, kích thước phù hợp: Pro dễ cầm, Plus xem phim tuyệt vời.
iPhone 16 Pro sạc nhanh bao nhiêu W? Công suất sạc tối đa
Công suất sạc tối đa iPhone 16 Pro mới nhất: Sạc nhanh có dây USB-C đến 30W, không dây MagSafe và Qi2 15W. Xem tốc độ và thời gian sạc chi tiết.