So sánh iPhone 16 Pro và Plus: Nên mua điện thoại nào?
So sánh kích thước màn hình iPhone 16 Pro (6.3 inch, nhỏ gọn) và Plus (6.7 inch, lớn). Chọn hiệu năng, kích thước phù hợp: Pro dễ cầm, Plus xem phim tuyệt vời.
Mục lục
|
Snapdragon 8 Gen 3
|
Snapdragon 8s Gen 3
|
CPU
|
1 nhân chính Cortex-X4 - 3.4 GHz
3 nhân hiệu suất Cortex-A720 - 3.2 GHz
2 nhân hiệu suất Cortex-A720 - 3.0 GHz
2 nhân tiết kiệm điện Cortex-A520 - 2.3 GHz
|
1 nhân chính Cortex-X4 - 3 GHz
4 nhân hiệu suất (chưa rõ tên) - 2.8 GHz
3 nhân tiết kiệm điện (chưa rõ tên) - 2 GHz
|
GPU
|
Adreno 750
|
Adreno 735 với các bản cập nhật hiệu suất
|
Gaming
|
Hỗ trợ ray tracing và Unreal Engine 5
Hỗ trợ độ phân giải 8K
|
|
Kết nối
|
Modem 5G Snapdragon X75
Tốc độ tải xuống tối đa 10 Gbps
Hỗ trợ phiên bản 3GPP 17 và 18
|
Modem 5G Snapdragon X70 ( có trên Snapdragon 8 Gen 2)
Tốc độ tải xuống tối đa 5 Gbps
Hỗ trợ phiên bản 3GPP 17
|
GenAI
|
Tạo hình ảnh nhanh và ổn định
|
Tạo hình ảnh ổn định
|
Âm thanh
|
Snapdragon Sound với công nghệ XPAN
|
Snapdragon Sound, không có XPAN
|
Bảo vệ
|
Secure Processing Unit (SPU)
|
|
Bộ nhớ
|
Bộ nhớ UFS 4.0 và RAM LPDDR5x-4800
|
Bộ nhớ UFS 4.0 và RAM LPDDR5x-4200
|
Cảm biến
|
Dual Always Sensing ISP
|
|
Camera
|
Chụp ảnh 64 MP và quay video 8K HDR
Quay video 4K với 120 FPS
Quay slow motion 720p và 960 FPS
Quay video trong điều kiện ánh sáng yếu với giảm nhiễu RAW AI ở chế độ 4K/60 FPS
Quay video HDR tính toán: Lên đến 4 khung hình
Chụp ảnh Truepic với hỗ trợ CA tuân thủ tiêu chuẩn C2Pa
Chụp ảnh HDR Dolby
Chế độ xem của vlogger
Công cụ xóa đối tượng video của Arcsoft
|
Chụp ảnh 64 MP và quay video 8K HDR
Quay video 4K với 60 FPS
Quay slow motion 1080p và 240 FPS
|
Được viết bởi
Biên tập viên