1900.0220 Tổng đài tư vấn

FPS là gì? Chi tiết thông số FPS để chơi game không lo giật lag

03/09/2023 Hương Giang

Đối với các game thủ luôn tìm kiếm những giờ phút giải trí chất lượng thì FPS (Frames Per Second) luôn là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Bởi đây sẽ là yếu tố quyết định mức độ mượt mà của khung hình và trải nghiệm chơi game của bạn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về FPS là gì và những thông số quan trọng để bạn có thể chơi game mà không gặp bất kỳ vấn đề khó chịu nào. 

FPS là gì và những thông số quan trọng

FPS là gì và những thông số quan trọng

Chỉ số FPS là gì?

Chỉ số FPS, hay còn gọi là "Frames Per Second" (tốc độ khung hình), là một thang đo đo lường tốc độ hiển thị của các hình ảnh trong trò chơi hoặc ứng dụng video. FPS thể hiện số lượng khung hình (frames) được hiển thị trên màn hình trong mỗi giây.

Chẳng hạn, nếu bạn thấy một trò chơi chạy ở 60 FPS, điều này có nghĩa là trong mỗi giây, màn hình của bạn sẽ hiển thị 60 hình ảnh khác nhau. FPS càng cao, trò chơi hoặc video càng có chất lượng tốt.FPS là một trong những chỉ số quan trọng nhất khi bạn muốn đảm bảo cho quá trình chơi game hoặc xem video trên máy tính hoặc điện thoại di động, máy tính bảng của mình.

Ý nghĩa các chỉ số FPS

Các chỉ số FPS (Frames Per Second) có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá và cải thiện trải nghiệm của người dùng khi sử dụng các thiết bị điện tử, đặc biệt là trong lĩnh vực trò chơi và xem video. Dưới đây là ý nghĩa của các thông số FPS khác nhau:

  • 24 FPS: Đây là mức tối thiểu để hình ảnh và video trở nên trơn tru và không gây phiền toái bởi hiện tượng giật lag. Phù hợp cho việc xem phim hoặc video chất lượng thấp.
  • 30 FPS: Mức này đủ để đảm bảo trải nghiệm mượt mà khi xem video và chơi game trên các thiết bị như console.
  • 60 FPS: Là mức thông số phổ biến và tối thiểu khi trải nghiệm các tựa game hiện đại. Đảm bảo trò chơi chạy mượt mà và không bị giật lag khi chuyển cảnh.
  • 120 FPS: Đây là sự lựa chọn cho những game thủ chuyên nghiệp và người sử dụng màn hình có tần số quét cao. Mang lại trải nghiệm hình ảnh rất mượt mà và sắc nét.
  • 240 FPS: Mức này đòi hỏi cấu hình phần cứng mạnh mẽ và thường ít người lựa chọn vì sự khác biệt so với 120 FPS thường khó nhận biết bằng mắt thường.

Tóm lại, các chỉ số FPS là một thước đo quan trọng để đảm bảo trải việc chơi game hoặc tận hưởng phim ảnh trên các thiết bị điện tử. Sự hiểu biết về FPS giúp người dùng điều chỉnh cài đặt và nâng cấp phần cứng để đáp ứng được nhu cầu và mong muốn cá nhân.

Các chỉ số FPS (Frames Per Second) có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá và cải thiện trải nghiệm của người dùng khi sử dụng các thiết bị điện tử

Các chỉ số FPS (Frames Per Second) có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá và cải thiện trải nghiệm của người dùng khi sử dụng các thiết bị điện tử

Thông số FPS phù hợp để chơi game

Để xác định thông số FPS thích hợp để chơi game, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm cấu hình máy tính, phần cứng, và tựa game cụ thể đang được chơi. Cấu hình máy là yếu tố quan trọng nhất. CPU, card đồ họa, RAM và ổ cứng đều đóng vai trò không thể thiếu trong việc quyết định FPS tối đa. 

Loại game cụ thể bạn chơi cũng ảnh hưởng đến thông số FPS. Các game yêu cầu số lượng khung hình ít như game phiêu lưu có thể hoạt động tốt ở FPS thấp, trong khi các tựa game bắn súng đối kháng có thể cần FPS cao để đảm bảo theo kịp thao tác của người chơi. Ví dụ, một tựa game RPG (game nhập vai)  truyền thống có thể chạy ổn định ở khoảng FPS từ 30-60, trong khi một game bắn súng góc nhìn thứ nhất cần ít nhất 60 FPS để đảm bảo độ chính xác và phản ứng nhanh chóng.

Để xác định thông số FPS thích hợp để chơi game, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm cấu hình máy tính, phần cứng, và tựa game cụ thể đang được chơi

Để xác định thông số FPS thích hợp để chơi game, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm cấu hình máy tính, phần cứng, và tựa game cụ thể đang được chơi

Các yếu tố liên quan đến FPS khi chơi game

Như đã trình bày trước đó, có rất nhiều yếu tố quyết định thông số FPS khi chơi game. Hãy cùng tìm hiểu về chúng trước khi bạn bắt tay vào cấu hình cho trò chơi ưa thích của mình nhé.

Card đồ hoạ và CPU

Khi nói về FPS (Frames Per Second) trong trải nghiệm chơi game, hai yếu tố mà bạn nên đầu tư nhất là Card đồ họa (GPU) và CPU. Chúng phải hoạt động cùng nhau để xác định khả năng hiển thị và xử lý hình ảnh trong trò chơi của bạn.

GPU quyết định tất cả các chức năng về đồ họa của máy tính ví dụ như độ sắc nét, chiết xuất và điều chỉnh hình ảnh. GPU mạnh mẽ có khả năng đồng thời xử lý nhiều khung hình mỗi giây, giúp tăng FPS và mang lại trải nghiệm tuyệt vời. Một GPU tốt sẽ giúp bạn chơi các tựa game đòi hỏi đồ họa cao ở mức ổn định.

CPU (Central Processing Unit) lại chịu trách nhiệm xử lý các tác vụ tổng quát của máy tính, bao gồm cả việc quản lý game. Một CPU mạnh mẽ giúp đảm bảo rằng các tính toán và tác vụ điều khiển game được thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả. CPU yếu có thể làm giảm FPS, đặc biệt đối với các tựa game đòi hỏi khả năng xử lý CPU cao.

GPU quyết định tất cả các chức năng về đồ họa của máy tính ví dụ như độ sắc nét, chiết xuất và điều chỉnh hình ảnh

GPU quyết định tất cả các chức năng về đồ họa của máy tính ví dụ như độ sắc nét, chiết xuất và điều chỉnh hình ảnh

RAM

RAM là bộ nhớ trung gian được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và thông tin tạm thời mà máy tính của bạn cần để hoạt động. Khi bạn chơi game, RAM đóng vai trò lưu trữ các tệp dữ liệu game, dữ liệu hình ảnh và bất kỳ tác vụ nào cần thiết để game hoạt động tốt.

Nếu RAM của bạn quá thấp, máy tính sẽ phải thường xuyên truy cập ổ cứng để lấy dữ liệu, điều này có thể gây lag và giảm FPS trong game. Một lượng RAM đủ lớn cho game hiện đại thường cần ít nhất 8GB hoặc 16GB để đảm bảo game chạy mượt mà. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chơi các tựa game đòi hỏi đồ họa và dữ liệu lớn, thì cần xem xét nâng cấp RAM lên 32GB hoặc 64GB.

ram là bộ nhớ trung gian được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và thông tin tạm thời mà máy tính của bạn cần để hoạt động

RAM là bộ nhớ trung gian được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và thông tin tạm thời mà máy tính của bạn cần để hoạt động

Màn hình

Khi chọn màn hình chơi game, chúng ta không nên chỉ chú ý về kích thước hoặc độ phân giải. Một yếu tố quan trọng là tần số quét, thường được đo bằng Hertz (Hz). Tần số quét cho biết số lần màn hình cập nhật hình ảnh mỗi giây. Ví dụ, một màn hình 60Hz có thể hiển thị tối đa 60 FPS, trong khi màn hình 144Hz có thể hiển thị lên tới 144 FPS. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi máy tính của bạn có thể chạy game ở 100 FPS, nhưng nếu màn hình chỉ 60Hz, bạn sẽ chỉ thấy tối đa 60 FPS.

Ngoài ra, màn hình cũng có thể sở hữu nhiều công nghệ mới như G-Sync (NVIDIA) hoặc FreeSync (AMD) để giúp đồng bộ hóa FPS giữa GPU và màn hình, giảm thiểu hiện tượng giật lag và bể hình. Đảm bảo màn hình phù hợp với khả năng của máy tính sẽ giúp bạn tận hưởng trải nghiệm chơi game tốt hơn và FPS mượt mà hơn.

Khi chọn màn hình chơi game, chúng ta không nên chỉ chú ý về kích thước hoặc độ phân giải

Khi chọn màn hình chơi game, chúng ta không nên chỉ chú ý về kích thước hoặc độ phân giải

Cách khắc phục tình trạng chỉ số FPS thấp

Cập nhật Driver

Khi bạn gặp tình trạng chỉ số FPS trong game thấp, một trong những giải pháp đơn giản và hiệu quả là cập nhật Driver cho các thành phần quan trọng như Card đồ họa (GPU) và CPU. Driver GPU mới nhất thường đi kèm với các bản vá lỗi và tối ưu hóa hiệu suất cho các tựa game mới ra mắt. Hãy truy cập trang web chính thức của nhà sản xuất GPU (ví dụ: NVIDIA hoặc AMD) để tìm và tải về driver mới nhất dành cho card đồ họa của bạn. Sau đó, cài đặt và khởi động lại máy tính để áp dụng thay đổi.

CPU cũng cần driver để hoạt động ổn định. Thường thì, các driver CPU được tự động cập nhật thông qua các bản vá hệ điều hành. Hãy đảm bảo bạn đang sử dụng phiên bản hệ điều hành mới nhất và đã cài đặt các bản vá cũng như bản cập nhật hệ thống. Việc cập nhật driver cũng có thể cải thiện hiệu suất chung của máy tính, không chỉ trong game. 

<span class=Cập nhật Driver" src="/data/cms-image/fps-la-gi/fps-la-gi-12.jpg" />

Cập nhật Driver

Tắt các ứng dụng không cần thiết

Một biện pháp khác đơn giản nhưng hiệu quả là tắt các ứng dụng không cần thiết đang chạy nền. Điều này giúp giải phóng tài nguyên hệ thống và cung cấp thêm sức mạnh xử lý cho game của bạn. Trước khi bắt đầu chơi game, hãy kiểm tra và đóng tất cả các ứng dụng nền không cần thiết như trình duyệt web, ứng dụng chat, hoặc các chương trình chạy ngầm. Các ứng dụng này có thể tiêu tốn tài nguyên CPU và RAM, ảnh hưởng đến hiệu suất của game.

Sử dụng Task Manager trên Windows hoặc Activity Monitor trên macOS để xem các tiến trình đang hoạt động mà không cần sử dụng. Từ đây, bạn có thể tắt các tiến trình một cách cụ thể. Hoặc bạn có thể cài đặt các ứng dụng quản lý tài nguyên như Razer Cortex hoặc MSI Afterburner giúp bạn tự động tắt chúng và điều chỉnh cài đặt để tối ưu hóa hiệu suất.

Tắt các ứng dụng không cần thiết

Tắt các ứng dụng không cần thiết

Nâng cấp phần cứng

Khi bạn đã thử các biện pháp cơ bản như tắt ứng dụng nền mà vẫn không đủ, có thể đến lúc xem xét nâng cấp phần cứng để cải thiện hiệu suất. Nhớ rằng trước khi nâng cấp phần cứng, kiểm tra độ tương thích với bo mạch chủ của bạn và tìm hiểu cẩn thận về cách tháo lắp và cài đặt các linh kiện mới. Trong trường hợp không có nhiều kiến thức về máy móc bạn có thể mang máy ra các trung tâm uy tín để thực hiện.

Bạn có thể thử nâng cấp các thành phần sau:

  • Nâng cấp Card Đồ họa (GPU): GPU chịu trách nhiệm xử lý đồ họa trong game. Một cách hiển nhiên, nếu bạn nâng cấp lên một card đồ họa mạnh mẽ hơn, bạn sẽ có khả năng chơi game với chất lượng đồ họa tốt hơn.
  • Nâng cấp CPU: CPU cũng đóng góp một phần không nhỏ trong hiệu suất game, đặc biệt là đối với các tựa game yêu cầu xử lý đa luồng. Nếu CPU hiện tại của bạn không đủ mạnh để đáp ứng yêu cầu của game, nâng cấp lên một CPU mạnh hơn có thể giúp cải thiện FPS.
  • Tăng dung lượng RAM: Nếu bạn gặp tình trạng chậm do thiếu RAM, cân nhắc nâng cấp RAM. Thêm RAM giúp máy tính xử lý dữ liệu game một cách nhanh chóng hơn và giảm thiểu tình trạng giật lag.
  • Lắp ổ cứng SSD: Nếu bạn đang sử dụng ổ cứng cơ học truyền thống, việc nâng cấp lên ổ cứng SSD có thể giúp tải game và dữ liệu nhanh hơn. Điều này giúp giảm thời gian chờ đợi và nâng tầm  trải nghiệm game.


Nâng cấp phần cứng

Nâng cấp phần cứng

Công cụ đo FPS hiệu quả

Xbox Game Bar

Để theo dõi và đo FPS (Frames Per Second) trong các tựa game một cách hiệu quả trên máy tính chạy Windows 10 trở lên, Xbox Game Bar là một công cụ mạnh mẽ và tiện lợi.Đây là một tính năng tích hợp sẵn trong hệ điều hành Windows 10 và các phiên bản về sau. Xbox Game Bar cho phép bạn dễ dàng kiểm tra FPS trong game mà không cần phải cài đặt các phần mềm bên ngoài. Bạn có thể mở Xbox Game Bar bằng cách nhấn tổ hợp phím "Win + G" trong khi đang chơi game.

Khi Xbox Game Bar xuất hiện, bạn có thể thấy chỉ số FPS chính xác của mình cùng với các thông tin khác như thời gian chơi và dung lượng CPU, GPU. Điều này giúp bạn kiểm soát hiệu suất máy tính và điều chỉnh cài đặt game một cách phù hợp để đảm bảo trải nghiệm chơi game tốt nhất.

MSI Afterburner

MSI Afterburner là một phần mềm đa chức năng thường được sử dụng để kiểm tra và đo FPS (Frames Per Second) trong game. Đây là một công cụ hữu ích cho các game thủ và người dùng máy tính muốn theo dõi hiệu suất của họ khi chơi game.

Với MSI Afterburner, bạn có thể:

  • Theo dõi FPS: Công cụ này cung cấp một hiển thị FPS trực quan trên góc màn hình trong khi bạn chơi game. Điều này giúp bạn biết chính xác game của mình đang chạy ở mức FPS bao nhiêu, cho phép bạn điều chỉnh cài đặt đồ họa hoặc phát hiện các vấn đề về hiệu suất.
  • Kiểm tra nhiệt độ và sự quạt của GPU: Ngoài FPS, MSI Afterburner cung cấp thông tin về nhiệt độ và tốc độ quạt của card đồ họa (GPU). Điều này để người dùng đảm bảo GPU hoạt động trong khoảng nhiệt độ an toàn và hiệu quả.
  • Overclocking GPU: MSI Afterburner cũng cho phép bạn tinh chỉnh hiệu suất GPU thông qua tính năng overclocking. Điều này có thể giúp tăng hiệu suất đồ họa của bạn, nhưng cần thực hiện cẩn thận và hiểu rõ về overclocking.

FPS trong camera là gì?

FPS trong camera là một đơn vị đo lường tốc độ khung hình, viết tắt của "Frames Per Second" (Khung hình trên mỗi giây). Trong lĩnh vực này, FPS biểu thị số lượng khung hình (frames) mà máy ảnh hoặc thiết bị ghi hình có thể chụp hoặc ghi trong mỗi giây.

Đối với máy ảnh và thiết bị quay phim, FPS quyết định tốc độ ghi hình. Một số chế độ thông dụng bao gồm 24 FPS cho ghi hình phim điện ảnh truyền thống, 30 FPS cho video chất lượng cao, và 60 FPS hoặc cao hơn cho video siêu mượt mà. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, người dùng có thể chọn tốc độ FPS thích hợp để tạo ra hiệu ứng hình ảnh mong muốn trong các bản ghi video hoặc ảnh.

FPS trong camera là một đơn vị đo lường tốc độ khung hình, viết tắt của

FPS trong camera là một đơn vị đo lường tốc độ khung hình, viết tắt của "Frames Per Second" (Khung hình trên mỗi giây)

Một số câu hỏi thường gặp về FPS

FPS càng cao càng tốt đúng hay sai?

FPS càng cao càng tốt cho trải nghiệm mượt mà và chất lượng hình ảnh tốt hơn trong nhiều tình huống. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa FPS cần phải cân nhắc với yếu tố năng lượng và cấu hình phần cứng của máy tính hoặc thiết bị để đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu suất và tiêu thụ năng lượng.

FPS càng cao càng tốt đúng hay sai?

FPS càng cao càng tốt đúng hay sai?

Tại sao tốc độ khung hình quan trọng?

Tốc độ khung hình, hoặc FPS (Frames Per Second), quan trọng vì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng. FPS cao đảm bảo trải nghiệm chơi game và xem video mướt mắt, tự nhiên hơn. FPS cũng ảnh hưởng đến các hiệu ứng, lỗi hiển thị, và cảm nhận thẩm mỹ của hình ảnh. FPS cao giúp tránh giật lag, tạo video chất lượng, và hỗ trợ cho quá trình tận hưởng các tựa game.

Tại sao tốc độ khung hình quan trọng?

Tại sao tốc độ khung hình quan trọng?

Nên chọn tốc độ khung hình bao nhiêu cho video?

Lựa chọn tốc độ khung hình (FPS) cho video phụ thuộc vào mục đích sử dụng và phong cách quay phim bạn muốn. Có thể tham khảo những tốc độ sau:

  • 24 FPS: Lý tưởng cho video mang tính nghệ thuật như phim điện ảnh, tạo cảm giác phim trường và chuyên nghiệp. Sử dụng cho nội dung tĩnh và thẩm mỹ.
  • 30 FPS: Phù hợp cho video chất lượng cao trên YouTube, video trực tiếp và nhiều loại nội dung trực tuyến. Tạo sự kết hợp giữa chất lượng và mượt mà.
  • 60 FPS: Tốt cho video với nhiều chuyển động nhanh như video chơi game hoặc video thể thao. Tạo ra video mượt mà và sắc nét.
  • 120 FPS hoặc 240 FPS: Dành cho các video chơi game chuyên nghiệp hoặc muốn hiệu ứng siêu mượt mà. Sử dụng cho nội dung có nhiều chuyển động nhanh.

Nên chọn tốc độ khung hình bao nhiêu cho video?

Nên chọn tốc độ khung hình bao nhiêu cho video?

Việc chọn tốc độ khung hình (FPS) và tinh chỉnh chi tiết trong video rất quan trọng để thể hiện chủ nghĩa hiện thực. Khi sử dụng FPS thấp như 24 hoặc 30 FPS, bạn có thể tạo ra một cảm giác điện ảnh, giúp video trông chuyên nghiệp và thẩm mỹ. Tuy nhiên, đừng quên điều chỉnh các thông số như độ mờ và tương phản để đảm bảo rằng video không trở nên quá sắc nét dẫn đến không tự nhiên.

Tinh chỉnh các chi tiết, chuyển động và ánh sáng cũng quan trọng. Điều này bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật quay phim như lấy nền (bokeh) để tạo ra sự tập trung vào đối tượng chính và làm nổi bật chi tiết quan trọng. Đồng thời, sử dụng ánh sáng ấm để làm dịu bớt độ sắc nét và tạo ra cảm giác tự nhiên hơn. Thử nghiệm và hiểu rõ sự tương tác giữa FPS, tốc độ màn hình, và các yếu tố khác trong video là quan trọng để tạo ra một tác phẩm hiện thực và thẩm mỹ.

FPS cao có tác dụng gì không ?

FPS cao tạo ra hình ảnh mượt mà và chuyển động tự nhiên. Điều này rất quan trọng trong trò chơi và video chất lượng để tránh cảm giác giật lag hoặc rời rạc.Trong trò chơi, FPS cao giúp tăng phản ứng của người chơi. Các tương tác như bắn súng, lái xe, hoặc nhảy có thể được thực hiện một cách chính xác hơn.

FPS cao còn cho phép sử dụng hiệu ứng hình ảnh cao cấp như motion blur và ánh sáng bóng đổ. Điều này làm tăng tính thẩm mỹ và hiệu suất của video và game. Tuy nhiên, việc sử dụng FPS cao cũng đòi hỏi phần cứng mạnh mẽ và tốn nhiều tài nguyên. Điều này có thể khiến máy nhanh nóng và tiêu tốn điện năng.

FPS cao có tác dụng gì không ?

FPS cao có tác dụng gì không ?

Tốc độ khung hình với độ phân giải cái nào quan trọng?

Tốc độ khung hình (FPS) và độ phân giải đều quan trọng, nhưng tùy vào trường hợp cụ thể mà một trong hai có thể được coi là quan trọng hơn:

Độ phân giải giúp xác định rõ ràng chi tiết của hình ảnh. Độ phân giải cao như 4K hay 8K mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết. Điều này đặc biệt quan trọng khi xem nội dung trên màn hình lớn hoặc khi muốn thu nhỏ/zoom mà không làm mất chất lượng.Để xem phim trên màn hình lớn, độ phân giải có thể được ưu tiên hơn.

Khi nói về trải nghiệm chơi game, FPS trở thành một yếu tố không thể thiếu. Khi tốc độ khung hình cao, người chơi sẽ cảm nhận sự mượt mà và không bị giật lag, giúp họ đưa ra những phản ứng nhanh chóng và chính xác trong tình huống cần thiết. Đối với các trò chơi đòi hỏi độ chính xác cao như e-sport, một FPS ổn định và cao không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm chơi game mà còn có thể quyết định kết quả giữa thắng và thua.

Tốc độ khung hình với độ phân giải cái nào quan trọng?

Tốc độ khung hình với độ phân giải cái nào quan trọng?

Vậy là bài viết đã giải đáp tất tần tật những câu hỏi liên quan đến FPS. Giúp bạn hiểu rõ FPS là gì và những thông số của FPS để có thể giúp bạn điều chỉnh cho mình một cấu hình chơi game phù hợp và ổn định nhất. Nếu bạn thấy những thông tin này là bổ ích, hãy share ngay bài viết đến người thân bạn bè và theo dõi Di Động Mới nhé! Mọi chi tiết tham khảo quý khách có thể liên hệ qua số Hotline 1900 0220 hoặc truy cập trang web chính thức tại: https://didongmoi.com.vn/

Xem thêm: 

Được viết bởi

avatar
Hương Giang

Biên tập viên

Chào các bạn, mình là Giang - một người trẻ với đam mê công nghệ. Đối với mình, viết bài công nghệ không đơn giản chỉ là chia sẻ mà mang lại người đọc cảm nhận đa chiều về một sản phẩm sâu hơn.
Vì sao gọi Samsung Galaxy S24 là AI smartphone?
Samsung Galaxy S24 đã ra mắt với tích hợp trí tuệ nhân tạo. Vì sao gọi Samsung Galaxy S24 là AI smartphone? Tính năng Galaxy AI là gì và nó có gì đặc biệt. Hãy cùng Di Động Mới khám phá chi tiết qua bài viết sau đây nhé.
Điện thoại Samsung Galaxy S24 có mấy loại? Mấy phiên bản bộ nhớ?
Điện thoại Samsung Galaxy S24 có mấy loại? Mấy phiên bản bộ nhớ? Để biết thêm chi tiết và có cái nhìn tổng quan, mời bạn đọc cùng Di Động Mới khám phá chi tiết qua bài sau
Chất liệu Titan trên S24 Ultra là gì? Có gì đặc biệt?
Chất liệu Titanium trên Samsung Galaxy S24 Ultra là gì? Có gì đặc biệt hơn so với thép không gỉ của thế hệ tiề nhiệm? Hãy cũng Di Động Mới khám phá chi tiết qua bài viết sau đây!
Samsung Gauss AI trên Galaxy S24 là gì?
Samsung Gauss AI là gì? Công nghệ Ai sẽ có trên Galaxy S24. Để giải đáp thắc mắc có cái nhìn tổng quan hơn mới bạn đọc cùng Di Động Mới khám phá chi tiết qua bài viết sau đây
Chip Exynos 2400 là gì? Liệu có đủ sức đánh bại Snapdragon 8 Gen 3 For Galaxy?
Chip Exynos 2400 là gì? Con chip mới nhất được trang bị trong Galaxy S24 và Galaxy S24 Plus. Liệu có đủ sức đánh bại Snapdragon 8 Gen 3 For Galaxy? Hãy cùng Di Động Mới khám phá qua bài viết sau.